屁话

pì huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bullshit; nonsense

Câu ví dụ

Hiển thị 1
屁话
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4505071)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 屁话