Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh rắm
  2. 2. trung tiện
  3. 3. chuyện vô nghĩa
  4. 4. (thường dùng trong câu phủ định) gì
  5. 5. (không) một thứ gì

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 790431)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 屁

屁股
pì gu

mông

出溜屁
chū liu pì

đánh rắm không tiếng động

太阳晒屁股
tài yáng shài pì gǔ

ngủ quên

小屁孩
xiǎo pì hái

trẻ con

屁事
pì shì

chuyện vặt vãnh

屁屁
pì pi

(từ trẻ con) mông; đít

屁民
pì mín

dân đen (tiếng lóng)

屁滚尿流
pì gǔn niào liú

sợ đến vãi cả đái (thành ngữ)

屁眼
pì yǎn

hậu môn

屁精
pì jīng

(tiếng lóng) người đồng tính nam

屁股决定脑袋
pì gu jué dìng nǎo dai

nghĩa đen cái mông quyết định cái đầu (thành ngữ)

屁股眼
pì gu yǎn

hậu môn

屁股蛋
pì gu dàn

mông

屁话
pì huà

chuyện nhảm nhí; lời nói vô nghĩa

屁轻
pì qīng

rất nhẹ

屁颠屁颠
pì diān pì diān

nghĩa đen mông lắc lư

彩虹屁
cǎi hóng pì

lời khen quá lố

闷屁
mēn pì

xìu hơi không tiếng động

打屁
dǎ pì

tán chuyện phiếm

打屁股
dǎ pì gu

đánh đít ai đó

拍拍屁股走人
pāi pāi pì gu zǒu rén

chuồn đi

拍马屁
pāi mǎ pì

nịnh bợ

掇臀捧屁
duō tún pěng pì

nịnh hót

擦屁股
cā pì gu

lau đít

放屁
fàng pì

đánh rắm

放屁虫
fàng pì chóng

bọ xít

放水屁
fàng shuǐ pì

(thông tục) đánh rắm ra phân

有屁快放
yǒu pì kuài fàng

nói nhanh lên!

烟屁
yān pì

mẩu thuốc lá

烟屁股
yān pì gu

mẩu thuốc lá

热脸贴冷屁股
rè liǎn tiē lěng pì gu

bị hắt hủi dù có thiện ý

狗屁
gǒu pì

chuyện vớ vẩn

狗屁不通
gǒu pì bù tōng

vô nghĩa (văn viết hoặc lời nói)

脱裤子放屁
tuō kù zi fàng pì

cởi quần để đánh rắm (nghĩa đen)

臭屁
chòu pì

tự cao tự đại

臭屁虫
chòu pì chóng

bọ xít

舔屁股
tiǎn pì gu

liếm mông ai đó

蔫屁
niān pì

đánh rắm không tiếng động

跟屁股
gēn pì gu

đi theo sau

跟屁虫
gēn pì chóng

bọ cánh cứng bám đít (nghĩa đen)

关你屁事
guān nǐ pì shì

(thông tục) Không phải việc của mày!

阴屁
yīn pì

tiếng xì hơi âm đạo

响屁
xiǎng pì

tiếng đánh rắm to

马屁
mǎ pì

mông ngựa

马屁精
mǎ pì jīng

kẻ nịnh hót

黑屁
hēi pì

(tiếng lóng) chuyện nhảm nhí