Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấp độ
- 2. lớp
- 3. độ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“多”、“不同”搭配,如“多层次”、“不同层次”。
Common mistakes
“层次”不用于具体物体(如地层),这时用“层”;抽象含义时用“层次”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章的 层次 很清楚。
The structure of this article is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.