Bỏ qua đến nội dung

层次

céng cì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp độ
  2. 2. lớp
  3. 3. độ

Usage notes

Collocations

常与“多”、“不同”搭配,如“多层次”、“不同层次”。

Common mistakes

“层次”不用于具体物体(如地层),这时用“层”;抽象含义时用“层次”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章的 层次 很清楚。
The structure of this article is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.