Bỏ qua đến nội dung

居于

jūyú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be located at
  2. 2. to occupy a position or rank
  3. 3. to reside in a place

Usage notes

Common mistakes

“居于”不用于具体动作的进行,如“我在吃饭”不能说“我居于吃饭”。

Formality

“居于”多用于书面语或正式场合,口语中常用“在”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校 居于 城市的中心。
The school is located in the center of the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.