居住
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sống
- 2. ở
- 3. trú ngụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
居住常与处所名词搭配,如居住在北京、居住环境,一般不与短暂停留地点连用。
Formality
居住多用于书面语或正式场合,日常口语更常用住。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们 居住 在一个小城市。
她在紐約 居住 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.