Bỏ qua đến nội dung

居住

jū zhù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống
  2. 2.
  3. 3. trú ngụ

Usage notes

Collocations

居住常与处所名词搭配,如居住在北京、居住环境,一般不与短暂停留地点连用。

Formality

居住多用于书面语或正式场合,日常口语更常用住。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们 居住 在一个小城市。
They live in a small city.
她在紐約 居住
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1327458)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.