Bỏ qua đến nội dung

届满

jiè mǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hết nhiệm kỳ
  2. 2. hết hạn

Từ cấu thành 届满