屋企
wū qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. home
- 2. family (Cantonese)
- 3. Mandarin equivalent: 家[jiā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.