Định nghĩa
- 1. toe
- 2. plan
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 企
cố gắng
công ty
doanh nghiệp nước ngoài
doanh nghiệp ba không
doanh nghiệp tam tư
doanh nghiệp vừa
doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý
doanh nghiệp vừa và nhỏ
doanh nghiệp nhỏ và vừa
lập kế hoạch
hy vọng đạt tới
tham vọng
ngưỡng mộ
vui chơi
hy vọng
chủ doanh nghiệp
mạng nội bộ doanh nghiệp
doanh nhân
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
quản lý doanh nghiệp
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
tổ chức liên hiệp doanh nghiệp
mạng ngoài doanh nghiệp
tập đoàn doanh nghiệp
mong cầu
mong đợi
thạc sĩ quản trị kinh doanh
chim cánh cụt
doanh nghiệp công
quản lý doanh nghiệp một cách cần kiệm
có mưu đồ khác
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (WFOE) (hình thức pháp nhân tại Trung Quốc)
doanh nghiệp chuyên ngành
doanh nghiệp nhỏ
doanh nghiệp nhỏ
nhà
chim cánh cụt hoàng đế
đứng kiễng chân vươn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát mong chờ điều gì
Chỉ số Hang Seng China Affiliated
doanh nghiệp tư nhân
nhà sản xuất
doanh nghiệp tư nhân
doanh nghiệp tư nhân
khoa học công nghệ và công nghiệp
mong đợi tha thiết
xí nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản chủ nghĩa)
công ty dược phẩm
công ty phần mềm
công ty máy tính
doanh nghiệp chủ chốt