Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toe
  2. 2. plan

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
圖自殺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838593)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 企

企图
qǐ tú

cố gắng

企业
qǐ yè

công ty

外企
wài qǐ

doanh nghiệp nước ngoài

三无企业
sān wú qǐ yè

doanh nghiệp ba không

三资企业
sān zī qǐ yè

doanh nghiệp tam tư

中企业
zhōng qǐ yè

doanh nghiệp vừa

中央企业
zhōng yāng qǐ yè

doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý

中小企业
zhōng xiǎo qǐ yè

doanh nghiệp vừa và nhỏ

中小型企业
zhōng xiǎo xíng qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ và vừa

企划
qǐ huà

lập kế hoạch

企及
qǐ jí

hy vọng đạt tới

企图心
qǐ tú xīn

tham vọng

企慕
qǐ mù

ngưỡng mộ

企投
qì tóu

vui chơi

企望
qǐ wàng

hy vọng

企业主
qǐ yè zhǔ

chủ doanh nghiệp

企业内网路
qǐ yè nèi wǎng lù

mạng nội bộ doanh nghiệp

企业家
qǐ yè jiā

doanh nhân

企业社会责任
qǐ yè shè huì zé rèn

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

企业管理
qǐ yè guǎn lǐ

quản lý doanh nghiệp

企业管理硕士
qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

企业联合组织
qǐ yè lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp doanh nghiệp

企业间网路
qǐ yè jiān wǎng lù

mạng ngoài doanh nghiệp

企业集团
qǐ yè jí tuán

tập đoàn doanh nghiệp

企求
qǐ qiú

mong cầu

企盼
qǐ pàn

mong đợi

企管硕士
qǐ guǎn shuò shì

thạc sĩ quản trị kinh doanh

企鹅
qǐ é

chim cánh cụt

公营企业
gōng yíng qǐ yè

doanh nghiệp công

勤俭办企业
qín jiǎn bàn qǐ yè

quản lý doanh nghiệp một cách cần kiệm

另有企图
lìng yǒu qǐ tú

có mưu đồ khác

国企
guó qǐ

doanh nghiệp nhà nước

国有企业
guó yǒu qǐ yè

doanh nghiệp nhà nước

国营企业
guó yíng qǐ yè

doanh nghiệp nhà nước

外商独资企业
wài shāng dú zī qǐ yè

doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (WFOE) (hình thức pháp nhân tại Trung Quốc)

定点企业
dìng diǎn qǐ yè

doanh nghiệp chuyên ngành

小企业
xiǎo qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ

小型企业
xiǎo xíng qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ

屋企
wū qǐ

nhà

帝王企鹅
dì wáng qǐ é

chim cánh cụt hoàng đế

延颈企踵
yán jǐng qǐ zhǒng

đứng kiễng chân vươn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát mong chờ điều gì

恒生中资企业指数
héng shēng zhōng zī qǐ yè zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng China Affiliated

民营企业
mín yíng qǐ yè

doanh nghiệp tư nhân

生产企业
shēng chǎn qǐ yè

nhà sản xuất

私企
sī qǐ

doanh nghiệp tư nhân

私营企业
sī yíng qǐ yè

doanh nghiệp tư nhân

科企
kē qǐ

khoa học công nghệ và công nghiệp

翘企
qiáo qǐ

mong đợi tha thiết

自由企业
zì yóu qǐ yè

xí nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản chủ nghĩa)

制药企业
zhì yào qǐ yè

công ty dược phẩm

软件企业
ruǎn jiàn qǐ yè

công ty phần mềm

电脑企业
diàn nǎo qǐ yè

công ty máy tính

龙头企业
lóng tóu qǐ yè

doanh nghiệp chủ chốt