屋外

wū wài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outdoors; outside

Câu ví dụ

Hiển thị 1
屋外 有兩隻貓。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13017489)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.