展览
zhǎn lǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. triển lãm
- 2. trưng bày
- 3. bày ra
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3这个 展览 的总参观人次达到了十万。
这次 展览 的规模是空前的。
我们公司今年要举办一个 展览 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.