Bỏ qua đến nội dung

属性

shǔ xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuộc tính
  2. 2. tính chất

Usage notes

Collocations

属性常与“具有”“拥有”搭配,如“具有某种属性”,不能直接说“他属性”之类。

Formality

属性多用于正式或科技语境,日常会话中较少单独使用,往往以“特点”“性质”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
诚信是一种重要的道德 属性
Integrity is an important moral attribute.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.