Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuộc tính
- 2. tính chất
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
属性常与“具有”“拥有”搭配,如“具有某种属性”,不能直接说“他属性”之类。
Formality
属性多用于正式或科技语境,日常会话中较少单独使用,往往以“特点”“性质”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1诚信是一种重要的道德 属性 。
Integrity is an important moral attribute.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.