Bỏ qua đến nội dung

山上

shān shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shanshang township in Tainan county 台南縣|台南县[tái nán xiàn], Taiwan

Câu ví dụ

Hiển thị 3
山上 有座古坟。
There is an ancient tomb on the mountain.
传说中神仙住在 山上
According to legend, immortals live on the mountain.
他们把爷爷葬在了 山上 的墓地里。
They buried grandpa in the cemetery on the mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.