山不转路转
shān bù zhuàn lù zhuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 山不轉水轉|山不转水转[shān bù zhuàn shuǐ zhuàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.