Định nghĩa
- 1. Shandong, province in northeast China, short name 魯|鲁[lǔ], capital Jinan 濟南|济南[jǐ nán]
- 2. Shandong province
Câu ví dụ
Hiển thị 2我的祖籍是 山东 ,但我在北京出生。
My ancestral hometown is Shandong, but I was born in Beijing.
他的籍贯是 山东 。
His native place is Shandong.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.