山丹
shān dān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Shandan (ở Trương Dịch, Cam Túc, Trung Quốc)
- 2. hoa loa kèn san dan (Lilium pumilum)