Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đèo núi
Từ chứa 山口
乃堆拉山口
nǎi duī lā shān kǒu
đèo Nathu La (đèo Himalaya trên con đường tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)
低平火山口
dī píng huǒ shān kǒu
hõ nham thạch
山口洋
shān kǒu yáng
thành phố Singkawang (Kalimantan, Indonesia)
山口县
shān kǒu xiàn
tỉnh Yamaguchi ở phía tây nam đảo chính Honshū của Nhật Bản
火山口
huǒ shān kǒu
miệng núi lửa
开伯尔山口
kāi bó ěr shān kǒu
đèo Khyber (giữa Pakistan và Afghanistan)