Bỏ qua đến nội dung

山坡

shān pō
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sườn núi
  2. 2. đồi

Usage notes

Common mistakes

Often misused as 'hill' in general, but 山坡 specifically refers to the slope of a mountain or hill.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那片 山坡 上开满了花。
That hillside is covered with flowers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.