Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng nhái
- 2. bản sao
- 3. giả mạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Cultural notes
山寨文化 refers to the Chinese phenomenon of parody or low-cost imitation of brands and celebrities.
Formality
山寨 as 'knockoff' is informal and often humorous; use 仿制品 in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个手机是 山寨 的。
This phone is a knockoff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.