Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỉnh núi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
山峰常被误说成“山尖”,但“山尖”是非标准口语,应使用“山峰”或“山顶”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那座 山峰 很高。
That mountain peak is very tall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.