Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

山茱萸

shān zhū yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cornus officinalis
  2. 2. sour mountain date
  3. 3. herb associated with longevity