茱
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quả sơn thù du
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 茱
cây sơn thù du (Cornus officinalis)
Julia (tên riêng)
Julia (tên riêng)
Julia (tên riêng)
Julia Gillard (1961-), chính trị gia người Úc, thủ tướng 2010-2013
cây sơn thù du (Cornus officinalis)
Juliet hoặc Juliette (tên người)