Bỏ qua đến nội dung

岛国

dǎo guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. island nation (sometimes refers specifically to Japan)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大洋洲包括许多 岛国
Oceania includes many island countries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.