Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đảo
- 2. hòn đảo
- 3. đảo nhỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘开发’、‘旅游’等词搭配,如‘岛屿旅游’;也可说‘岛屿国家’。
Formality
‘岛屿’比‘岛’更正式,常用于书面语或地理描述。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 岛屿 的风景非常美丽。
有海 岛屿 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.