Bỏ qua đến nội dung

岛屿

dǎo yǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảo
  2. 2. hòn đảo
  3. 3. đảo nhỏ

Usage notes

Collocations

常与‘开发’、‘旅游’等词搭配,如‘岛屿旅游’;也可说‘岛屿国家’。

Formality

‘岛屿’比‘岛’更正式,常用于书面语或地理描述。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 岛屿 的风景非常美丽。
The scenery of this island is very beautiful.
有海 岛屿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3690076)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 岛屿