Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

崇信县

chóng xìn xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chongxin county in Pingliang 平涼|平凉[píng liáng], Gansu