Bỏ qua đến nội dung

崇拜

chóng bài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sùng bái
  2. 2. thờ cúng
  3. 3. tôn kính

Usage notes

Collocations

崇拜 is often used with 偶像 (idol) or 英雄 (hero), as in 崇拜偶像.

Common mistakes

崇拜 implies deep admiration; do not use for casual liking (e.g., 我喜欢这件衣服, not 我崇拜这件衣服).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
崇拜 这位科学家。
I worship this scientist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.