Bỏ qua đến nội dung

崇高

chóng gāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao thượng
  2. 2. cao quý
  3. 3. lý tưởng

Usage notes

Collocations

崇高常与“理想”“品质”“精神”搭配,不用于具体物体。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语较少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们都很尊敬他 崇高 的品质。
We all respect his sublime character.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 崇高