崇高
chóng gāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao thượng
- 2. cao quý
- 3. lý tưởng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
崇高常与“理想”“品质”“精神”搭配,不用于具体物体。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语较少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们都很尊敬他 崇高 的品质。
We all respect his sublime character.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.