Bỏ qua đến nội dung

崩倒

bēng dǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sụp đổ
  2. 2. đổ sập
  3. 3. ngã lăn ra