Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sụp đổ
- 2. vỡ vụn
- 3. tan vỡ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
口语中可作夸张用法,如“我要崩溃了”表示极度压力,不是字面坍塌。
Câu ví dụ
Hiển thị 1听到这个消息,他几乎 崩溃 了。
Hearing this news, he almost collapsed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.