Bỏ qua đến nội dung

huì

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Taiwan pr. [kuì]

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét