崩落
bēng luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. talus slide
- 2. to crumble (of scree slope)
- 3. to collapse
- 4. landslide
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.