Bỏ qua đến nội dung

崭新

zhǎn xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn toàn mới
  2. 2. mới tinh
  3. 3. mới toanh

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她买了一台 崭新 的电脑。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.