Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dòng không ngừng
- 2. chảy không ngừng
- 3. luôn chảy
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Often misused to describe static crowds or vehicles; it should describe a continuous flow like traffic or water.
Câu ví dụ
Hiển thị 1马路上车辆 川流不息 。
The vehicles flow continuously on the road.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.