巡演
xún yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (theater etc) to tour
- 2. to be on tour
- 3. to give itinerant performances
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.