巡演
xún yǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi lưu diễn (sân khấu v.v.)
- 2. đi lưu diễn
- 3. biểu diễn lưu động