巡礼
xún lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make a pilgrimage (to visit a holy site)
- 2. to go on a sightseeing tour
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.