Bỏ qua đến nội dung

工匠

gōng jiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. artisan
  2. 2. smith

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工匠 在戒指上镶嵌了一颗钻石。
The artisan inlaid a diamond into the ring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.