工友
gōng yǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công nhân tạp vụ (người làm việc vặt như lao công, người trông coi sân bãi...) tại trường học hoặc cơ quan chính phủ
- 2. đồng nghiệp