Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

工口

ēi luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. erotic (loanword mimicking the shape of Japanese katakana エロ, pronounced \ero\)

Từ cấu thành 工口