Bỏ qua đến nội dung

工地

gōng dì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường xây dựng
  2. 2. công trường
  3. 3. khu công trường

Usage notes

Collocations

Commonly used with 在 (zài) to indicate location: 在工地 (at the construction site).

Common mistakes

工地 specifically refers to a construction site, not a factory or general workplace.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工地 上有很多工人。
There are many workers at the construction site.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.