Bỏ qua đến nội dung

工资

gōng zī
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lương
  2. 2. tiền lương

Usage notes

Collocations

常搭配动词“发”或“领”,如“发工资”“领工资”。

Common mistakes

工资只指固定工作的报酬,不可用于临时工或一次性的报酬。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 工资 级别比我高。
His salary grade is higher than mine.
公司会从 工资 里扣除一部分税费。
The company will deduct a portion of taxes from the salary.
我每个月的 工资 不高。
My monthly salary is not high.
我每个月都会储蓄一部分 工资
I save a portion of my salary every month.
工人们举行抗议活动,要求提高 工资
The workers held a protest to demand higher wages.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 工资