左券
zuǒ quàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a sure thing
- 2. a certainty
- 3. copy of a contract held by a creditor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.