左手

zuǒ shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. left hand; left-hand side

Câu ví dụ

Hiển thị 2
舉起 左手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806634)
我嘗試用 左手 寫字。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 618100)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 左手