左手
zuǒ shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. left hand; left-hand side
Câu ví dụ
Hiển thị 2舉起 左手 。
我嘗試用 左手 寫字。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.