Bỏ qua đến nội dung

左顾右盼

zuǒ gù yòu pàn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn ngó xung quanh
  2. 2. nhìn trái nhìn phải
  3. 3. nhìn quanh nhìn quất

Usage notes

Collocations

常与“不敢”、“不停”等词语搭配,表示因紧张或不安而四处张望。

Common mistakes

不要写成“左顾右看”。“左顾右盼”是固定成语,“顾”和“盼”都表示看。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在街上 左顾右盼 ,好像在找什么人。
He was looking all around on the street, as if searching for someone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.