Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhìn ngó xung quanh
- 2. nhìn trái nhìn phải
- 3. nhìn quanh nhìn quất
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“不敢”、“不停”等词语搭配,表示因紧张或不安而四处张望。
Common mistakes
不要写成“左顾右看”。“左顾右盼”是固定成语,“顾”和“盼”都表示看。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在街上 左顾右盼 ,好像在找什么人。
He was looking all around on the street, as if searching for someone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.