Bỏ qua đến nội dung

巧妙

qiǎo miào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khéo léo
  2. 2. thông minh
  3. 3. lưu loát

Usage notes

Collocations

常与「设计」「方法」「安排」「手法」搭配,如「巧妙的设计」。口语中也说「巧妙的办法」。

Common mistakes

「巧妙」多用于方法、设计、计策等,不直接形容人聪明。避免说「他很巧妙」,应说「他的方法很巧妙」。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个设计非常 巧妙 ,节省了很多空间。
This design is very ingenious and saves a lot of space.
他处理这个问题的手法很 巧妙
His approach to handling this issue is very clever.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.