Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khổng lồ
- 2. người khổng lồ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often say *巨人的人 (giant person), but 巨人 already means 'giant person'; do not add 人.
Câu ví dụ
Hiển thị 1故事里有一个 巨人 。
There is a giant in the story.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.