Bỏ qua đến nội dung

巨人

jù rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khổng lồ
  2. 2. người khổng lồ

Usage notes

Common mistakes

Learners often say *巨人的人 (giant person), but 巨人 already means 'giant person'; do not add 人.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故事里有一个 巨人
There is a giant in the story.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.