Bỏ qua đến nội dung

巨头

jù tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại gia
  2. 2. đại gia族

Usage notes

Formality

常用于正式或新闻报道中,指行业内有重大影响力的个人或机构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是科技行业的 巨头
He is a tycoon in the tech industry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.