巨头
jù tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại gia
- 2. đại gia族
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
常用于正式或新闻报道中,指行业内有重大影响力的个人或机构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是科技行业的 巨头 。
He is a tycoon in the tech industry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.