差不多
chà bu duō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần như
- 2. khoảng
- 3. khá
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 了 (le) to indicate an estimate, e.g., 差不多了 (almost ready).
Common mistakes
Not used with exact numbers; use 大概 or 大约 for precise estimates.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 差不多 到了。
We're almost there.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.